Bán hàng trực tuyến    |     Khuyến mãi    |     Tin tức    |     Yêu cầu kỹ thuật    |     Xây dựng cấu hình

0989.108.183

  • MAINBOARD GIGABYTE Z390 AORUS MASTER

    Slide Pre Title

    Slide Item 1

    I am slideshow description text, you can edit this text from slider items of slideshow content.
  • MAINBOARD GIGABYTE Z390 AORUS MASTER

    Slide Pre Title

    Slide Item 2

    I am slideshow description text, you can edit this text from slider items of slideshow content.
  • MAINBOARD GIGABYTE Z390 AORUS MASTER

    Slide Pre Title

    Slide Item 3

    I am slideshow description text, you can edit this text from slider items of slideshow content.
  • MAINBOARD GIGABYTE Z390 AORUS MASTER

    Slide Pre Title

    Slide Item 4

    I am slideshow description text, you can edit this text from slider items of slideshow content.

MAINBOARD GIGABYTE Z390 AORUS MASTER

7.500.000 

– Socket: LGA1151 hỗ trợ CPU intel thế hệ 8 và 9
– Kích thước: ATX
– Khe cắm RAM: 4 khe (Tối đa 64GB)
– Khe cắm mở rộng: 3 x PCIe 3.0 x16, 3 x PCIe 3.0 x1, 1 x M.2 Socket 1
– Khe cắm ổ cứng: 3 x M.2 Socket 3, 6 x SATA 6Gb/s

Ưu đãi và quà tặng khuyến mãi:
– Bảo Hành Tại Nơi Sử Dụng (Áp Dụng Khu Vực TP Hạ Long)
– Bảo Hành Siêu Tốc.
– Miễn Phí 100% Vận Chuyển.

YÊN TÂM MUA SẮM

 Đội ngũ kỹ thuật tư vấn chuyên sâu
 Thanh toán thuận tiện
 Sản phẩm 100% chính hãng
 Bảo hành 1 đổi 1 tại cửa hàng
 Giá cạnh tranh nhất thị trường

LIÊN HỆ KINH DOANH

Hotline: 0989 108 183
Liên hệ trực tiếp để được phục vụ tốt nhất.

Mô tả sản phẩm:

Sản phẩm Bo mạch chủ
Tên Hãng Gigabyte
Model Z390 AORUS MASTER
CPU hỗ trợ Intel
Chipset Z390
RAM hỗ trợ 4 x DIMM, Max. 64GB, DDR4

4133(O.C.)/4000(O.C.)/3866(O.C.)/3733(O.C.)/3600(O.C.)/3466(O.C.)/

3400(O.C.)/3333(O.C.)/3300(O.C.)/3200(O.C.)/3000(O.C.)/2800(O.C.)/2666/2400/2133 MHz Non-ECC, Un-buffered Memory

Khe cắm mở rộng
  1. 1 x PCI Express x16 slot, running at x16 (PCIEX16)
  2. 1 x PCI Express x16 slot, running at x8 (PCIEX8)
  3. 1 x PCI Express x16 slot, running at x4 (PCIEX4)
  4. 3 x PCI Express x1 slots
  5. 1 x M.2 Socket 1 connector for an Intel® CNVi wireless module (CNVI)
Ổ cứng hỗ trợ
  1. 1 x M.2 connector (Socket 3, M key, type 2242/2260/2280/22110 SATA and PCIe x4/x2 SSD support, Intel® Hybrid SSD support) (M2M)
  2. 1 x M.2 connector (Socket 3, M key, type 2242/2260/2280/22110 SATA and PCIe x4/x2 SSD support) (M2A)
  3. 1 x M.2 connector (Socket 3, M key, type 2242/2260/2280 PCIe x4/x2 SSD support) (M2P)
  4. 6 x SATA 6Gb/s connectors
  5. Support for RAID 0, RAID 1, RAID 5, and RAID 10
    * Refer to “1-9 Internal Connectors,” for the installation notices for the PCIEX4, M.2 and SATA connectors.

Intel® Optane™ Memory Ready

Cổng kết nối (Internal)
  1. 1 x 24-pin ATX main power connector
  2. 2 x 8-pin ATX 12V power connectors
  3. 1 x CPU fan header
  4. 1 x water cooling CPU fan header
  5. 4 x system fan headers
  6. 2 x system fan/water cooling pump headers
  7. 2 x Addressable LED strip headers
  8. 2 x Addressable LED strip power select jumpers
  9. 2 x RGB LED strip headers
  10. 3 x M.2 Socket 3 connectors
  11. 6 x SATA 6Gb/s connectors
  12. 1 x front panel header
  13. 1 x front panel audio header
  14. 1 x S/PDIF Out header
  15. 1 x USB Type-C™ port, with USB 3.1 Gen 2 support
  16. 1 x USB 3.1 Gen 1 header
  17. 2 x USB 2.0/1.1 headers
  18. 1 x Thunderbolt™ add-in card connector
  19. 1 x Trusted Platform Module (TPM) header (2×6 pin, for the GC-TPM2.0_S module only)
  20. 1 x OC button
  21. 1 x reset button
  22. 2 x temperature sensor headers
  23. 2 x BIOS switches
  24. 1 x Clear CMOS jumper
  25. Voltage Measurement Points
Cổng kết nối (Back Panel)
  1. 1 x Power/Reset button
  2. 1 x Clear CMOS button
  3. 2 x SMA antenna connectors (2T2R)
  4. 1 x HDMI port
  5. 1 x USB Type-C™ port, with USB 3.1 Gen 2 support
  6. 3 x USB 3.1 Gen 2 Type-A ports (red)
  7. 2 x USB 3.1 Gen 1 ports
  8. 4 x USB 2.0/1.1 ports
  9. 1 x RJ-45 port
  10. 1 x optical S/PDIF Out connector
  11. 5 x audio jacks
LAN / Wireless
  1. Intel® GbE LAN chip (10/100/1000 Mbit)
  2. Intel® CNVi interface 802.11a/b/g/n/ac, supporting 2.4/5 GHz Dual-Band
Kích cỡ ATX Form Factor; 30.5cm x 24.4cm
1
Bạn cần hỗ trợ?